Tiếng Việt
Chuông cáo phó tiếng Anh là gì?
chuông cáo phó tiếng Anh là funeral bell /ˈfjuː.nər.əl bɛl/. Chiếc chuông dùng để báo tin tang lễ hoặc để thông báo về cái chết của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
funeral bell
Ví dụ câu với chuông cáo phó / funeral bell
- 1
Khi nghe thấy chuông cáo phó, mọi người biết có tang lễ đang diễn ra.
The funeral bell rang, signaling the start of the memorial service.
- 2
Chuông cáo phó thường được treo ở nhà thờ hoặc nhà tang lễ.
The funeral bell is usually hung at churches or funeral homes.
Ghi chú dùng từ chuông cáo phó
Chuông cáo phó là biểu tượng của tang lễ, liên quan đến các từ như 'tang lễ' (funeral), 'đám tang' (mourning), và 'thành kính' (respectful).
Video minh hoạ chuông cáo phó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuông cáo phó
Câu hỏi thường gặp về "chuông cáo phó"
Chuông cáo phó tiếng Anh là gì?
Chuông cáo phó tiếng Anh là "funeral bell" (danh từ), nghĩa là: Chiếc chuông dùng để báo tin tang lễ hoặc để thông báo về cái chết của ai đó.
"funeral bell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"funeral bell" nghĩa tiếng Việt là "chuông cáo phó". Chuông cáo phó là biểu tượng của tang lễ, liên quan đến các từ như 'tang lễ' (funeral), 'đám tang' (mourning), và 'thành kính' (respectful).
Phát âm "funeral bell" như thế nào?
"funeral bell" có phiên âm IPA /ˈfjuː.nər.əl bɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "funeral bell"?
The funeral bell rang, signaling the start of the memorial service. — Khi nghe thấy chuông cáo phó, mọi người biết có tang lễ đang diễn ra.