Tiếng Việt
Nghị gật tiếng Anh là gì?
nghị gật tiếng Anh là Rubber-stamp delegate /ˈrʌbərstæmp ˈdɛləɡət/. Người được ủy quyền chỉ để phê duyệt mà không có quyền quyết định thực sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rubber-stamp delegate
Ví dụ câu với nghị gật / Rubber-stamp delegate
- 1
Anh ấy chỉ là một nghị gật trong cuộc họp, không có quyền đưa ra quyết định.
He is just a rubber-stamp delegate in the meeting, with no real decision-making power.
- 2
Chính phủ thường dùng nghị gật để phê duyệt các dự án lớn.
The government often uses rubber-stamp delegates to approve major projects.
Ghi chú dùng từ nghị gật
Nghị gật là người chỉ phê duyệt mà không có quyền quyết định. Các thuật ngữ liên quan: 'bù nhìn' (puppet), 'ủy quyền' (authorization), 'quyền hạn' (authority).
Video minh hoạ nghị gật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghị gật
Câu hỏi thường gặp về "nghị gật"
Nghị gật tiếng Anh là gì?
Nghị gật tiếng Anh là "Rubber-stamp delegate" (danh từ), nghĩa là: Người được ủy quyền chỉ để phê duyệt mà không có quyền quyết định thực sự.
"Rubber-stamp delegate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rubber-stamp delegate" nghĩa tiếng Việt là "nghị gật". Nghị gật là người chỉ phê duyệt mà không có quyền quyết định.
Phát âm "Rubber-stamp delegate" như thế nào?
"Rubber-stamp delegate" có phiên âm IPA /ˈrʌbərstæmp ˈdɛləɡət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rubber-stamp delegate"?
He is just a rubber-stamp delegate in the meeting, with no real decision-making power. — Anh ấy chỉ là một nghị gật trong cuộc họp, không có quyền đưa ra quyết định.