The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cao tần tiếng Anh là gì?

Cao tần tiếng Anh là High frequency /haɪ ˈfriːkwənsi/. Tần suất cao, nghĩa là xuất hiện hoặc xảy ra nhiều lần trong một khoảng thời gian hoặc trong một tập hợp dữ liệu.

Hình minh hoạ "Cao tần" tiếng Anh là "High frequency"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

High frequency

Danh từ
/haɪ ˈfriːkwənsi/

Ví dụ câu với Cao tần / High frequency

  1. 1

    Trong phân tích dữ liệu, các từ có tần suất cao thường là những từ khóa chính.

    In data analysis, high frequency words are usually the main keywords.

  2. 2

    Âm thanh này phát ra ở tần số cao, gần như không nghe thấy bằng tai thường.

    This sound is emitted at a high frequency, almost inaudible to the human ear.

Ghi chú dùng từ Cao tần

Cao tần đề cập đến tần suất xuất hiện hoặc xảy ra nhiều lần. Các thuật ngữ liên quan gồm 'frequency' (tần số), 'high' (cao), 'rate' (tốc độ), 'occurrence' (xảy ra).

Video minh hoạ Cao tần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cao tần

Câu hỏi thường gặp về "Cao tần"

Cao tần tiếng Anh là gì?

Cao tần tiếng Anh là "High frequency" (danh từ), nghĩa là: Tần suất cao, nghĩa là xuất hiện hoặc xảy ra nhiều lần trong một khoảng thời gian hoặc trong một tập hợp dữ liệu.

"High frequency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"High frequency" nghĩa tiếng Việt là "Cao tần". Cao tần đề cập đến tần suất xuất hiện hoặc xảy ra nhiều lần.

Phát âm "High frequency" như thế nào?

"High frequency" có phiên âm IPA /haɪ ˈfriːkwənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "High frequency"?

In data analysis, high frequency words are usually the main keywords. — Trong phân tích dữ liệu, các từ có tần suất cao thường là những từ khóa chính.