Tiếng Việt
Cáo trạng tiếng Anh là gì?
cáo trạng tiếng Anh là Indictment /ɪnˈdaɪtmənt/. Bản cáo trạng là văn bản chính thức do cơ quan tố tụng trình bày các bằng chứng và cáo buộc chống lại một người bị truy tố trong quá trình xét xử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Indictment
Ví dụ câu với cáo trạng / Indictment
- 1
Luật sư đã xem xét cáo trạng trước khi bắt đầu cuộc tranh luận.
The lawyer reviewed the indictment before starting the trial.
- 2
Cáo trạng đã được gửi đến tòa án để bắt đầu quá trình xét xử.
The indictment was submitted to the court to initiate the trial.
Ghi chú dùng từ cáo trạng
Cáo trạng là một văn bản pháp lý quan trọng trong hệ thống tư pháp, liên quan đến các thuật ngữ như 'trial' (phiên tòa), 'charges' (các cáo buộc), 'prosecution' (viện kiểm sát).
Video minh hoạ cáo trạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cáo trạng
Câu hỏi thường gặp về "cáo trạng"
Cáo trạng tiếng Anh là gì?
Cáo trạng tiếng Anh là "Indictment" (danh từ), nghĩa là: Bản cáo trạng là văn bản chính thức do cơ quan tố tụng trình bày các bằng chứng và cáo buộc chống lại một người bị truy tố trong quá trình xét xử.
"Indictment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Indictment" nghĩa tiếng Việt là "cáo trạng". Cáo trạng là một văn bản pháp lý quan trọng trong hệ thống tư pháp, liên quan đến các thuật ngữ như 'trial' (phiên tòa), 'charges' (các cáo buộc), 'prosecution' (viện kiểm sát).
Phát âm "Indictment" như thế nào?
"Indictment" có phiên âm IPA /ɪnˈdaɪtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Indictment"?
The lawyer reviewed the indictment before starting the trial. — Luật sư đã xem xét cáo trạng trước khi bắt đầu cuộc tranh luận.