The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cao trào tiếng Anh là gì?

cao trào tiếng Anh là Climax /ˈklaɪmæks/. Điểm cao nhất hoặc đỉnh điểm của một sự kiện hoặc quá trình.

Hình minh hoạ "cao trào" tiếng Anh là "Climax"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Climax

Danh từ
/ˈklaɪmæks/

Ví dụ câu với cao trào / Climax

  1. 1

    Cao trào của câu chuyện xảy ra khi nhân vật chính đối mặt với thử thách lớn nhất.

    The climax of the story occurs when the main character faces the biggest challenge.

  2. 2

    Trong bài hát, cao trào là phần cao trào nhất của giai điệu.

    In the song, the climax is the most intense part of the melody.

Ghi chú dùng từ cao trào

Cao trào thể hiện điểm cao nhất của một sự kiện hoặc câu chuyện. Các từ liên quan gồm 'peak' (đỉnh), 'zenith' (đỉnh cao), 'apex' (đỉnh).

Video minh hoạ cao trào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cao trào

Câu hỏi thường gặp về "cao trào"

Cao trào tiếng Anh là gì?

Cao trào tiếng Anh là "Climax" (danh từ), nghĩa là: Điểm cao nhất hoặc đỉnh điểm của một sự kiện hoặc quá trình.

"Climax" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Climax" nghĩa tiếng Việt là "cao trào". Cao trào thể hiện điểm cao nhất của một sự kiện hoặc câu chuyện.

Phát âm "Climax" như thế nào?

"Climax" có phiên âm IPA /ˈklaɪmæks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Climax"?

The climax of the story occurs when the main character faces the biggest challenge. — Cao trào của câu chuyện xảy ra khi nhân vật chính đối mặt với thử thách lớn nhất.