Tiếng Việt
Cấp ẩm tiếng Anh là gì?
cấp ẩm tiếng Anh là moisturize /ˈmɔɪstʃəraɪz/. Làm cho da hoặc không khí trở nên ẩm ướt hơn bằng cách sử dụng các sản phẩm dưỡng ẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
moisturize
Ví dụ câu với cấp ẩm / moisturize
- 1
Tôi dùng kem dưỡng ẩm hàng ngày để giữ cho da không bị khô.
I use moisturizer daily to keep my skin from drying out.
- 2
Bạn nên dưỡng ẩm cho da sau khi rửa mặt.
You should moisturize your skin after washing your face.
Ghi chú dùng từ cấp ẩm
Cấp ẩm giúp duy trì độ ẩm cho da, tránh khô ráp. Các từ liên quan: 'hydration' (độ ẩm), 'moist' (ẩm ướt), 'hydrating' (cấp nước).
Video minh hoạ cấp ẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cấp ẩm
Câu hỏi thường gặp về "cấp ẩm"
Cấp ẩm tiếng Anh là gì?
Cấp ẩm tiếng Anh là "moisturize" (động từ), nghĩa là: Làm cho da hoặc không khí trở nên ẩm ướt hơn bằng cách sử dụng các sản phẩm dưỡng ẩm.
"moisturize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"moisturize" nghĩa tiếng Việt là "cấp ẩm". Cấp ẩm giúp duy trì độ ẩm cho da, tránh khô ráp.
Phát âm "moisturize" như thế nào?
"moisturize" có phiên âm IPA /ˈmɔɪstʃəraɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "moisturize"?
I use moisturizer daily to keep my skin from drying out. — Tôi dùng kem dưỡng ẩm hàng ngày để giữ cho da không bị khô.