Tiếng Việt
Cấp bộ tiếng Anh là gì?
cấp bộ tiếng Anh là ministerial level /ˌmɪnɪˈstɪəriəl ˈlɛvl/. Cấp bộ đề cập đến cấp độ của các bộ trưởng hoặc các bộ trong chính phủ, thể hiện mức độ cao trong hệ thống hành chính nhà nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ministerial level
Ví dụ câu với cấp bộ / ministerial level
- 1
The ministerial level decision was announced yesterday.
Quyết định cấp bộ đã được công bố hôm qua.
- 2
He was promoted to a ministerial level position last year.
Anh ấy đã được thăng chức lên vị trí cấp bộ vào năm ngoái.
Ghi chú dùng từ cấp bộ
Cấp bộ liên quan đến các chức vụ cao trong chính phủ, như bộ trưởng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'government', 'administration', 'bureaucracy'.
Video minh hoạ cấp bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cấp bộ
Câu hỏi thường gặp về "cấp bộ"
Cấp bộ tiếng Anh là gì?
Cấp bộ tiếng Anh là "ministerial level" (danh từ), nghĩa là: Cấp bộ đề cập đến cấp độ của các bộ trưởng hoặc các bộ trong chính phủ, thể hiện mức độ cao trong hệ thống hành chính nhà nước.
"ministerial level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ministerial level" nghĩa tiếng Việt là "cấp bộ". Cấp bộ liên quan đến các chức vụ cao trong chính phủ, như bộ trưởng.
Phát âm "ministerial level" như thế nào?
"ministerial level" có phiên âm IPA /ˌmɪnɪˈstɪəriəl ˈlɛvl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ministerial level"?
Quyết định cấp bộ đã được công bố hôm qua. — The ministerial level decision was announced yesterday.