The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cấp bậc quản lý tiếng Anh là gì?

cấp bậc quản lý tiếng Anh là levels of management /ˈlɛvəlz ʌv ˈmænəʤmənt/. Các cấp độ quản lý trong tổ chức, từ cấp cao đến cấp thấp.

Hình minh hoạ "cấp bậc quản lý" tiếng Anh là "levels of management"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

levels of management

Danh từ
/ˈlɛvəlz ʌv ˈmænəʤmənt/

Ví dụ câu với cấp bậc quản lý / levels of management

  1. 1

    The company has three levels of management: senior, middle, and lower management.

    Công ty có ba cấp bậc quản lý: cao cấp, trung cấp và thấp cấp.

  2. 2

    Effective communication across all levels of management is crucial.

    Giao tiếp hiệu quả giữa tất cả các cấp quản lý là rất quan trọng.

Ghi chú dùng từ cấp bậc quản lý

Cấp bậc quản lý đề cập đến các tầng lớp khác nhau trong hệ thống quản lý của một tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'executive' (giám đốc điều hành), 'supervisor' (giám sát viên), 'manager' (quản lý).

Video minh hoạ cấp bậc quản lý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cấp bậc quản lý

Câu hỏi thường gặp về "cấp bậc quản lý"

Cấp bậc quản lý tiếng Anh là gì?

Cấp bậc quản lý tiếng Anh là "levels of management" (danh từ), nghĩa là: Các cấp độ quản lý trong tổ chức, từ cấp cao đến cấp thấp.

"levels of management" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"levels of management" nghĩa tiếng Việt là "cấp bậc quản lý". Cấp bậc quản lý đề cập đến các tầng lớp khác nhau trong hệ thống quản lý của một tổ chức.

Phát âm "levels of management" như thế nào?

"levels of management" có phiên âm IPA /ˈlɛvəlz ʌv ˈmænəʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "levels of management"?

Công ty có ba cấp bậc quản lý: cao cấp, trung cấp và thấp cấp. — The company has three levels of management: senior, middle, and lower management.