Tiếng Việt
Cấp bậc tiếng Anh là gì?
cấp bậc tiếng Anh là level /ˈlɛvəl/. Mức độ hoặc thứ hạng trong một hệ thống phân loại hoặc xếp hạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
level
Ví dụ câu với cấp bậc / level
- 1
Anh ấy đã đạt đến cấp bậc trung sĩ trong quân đội.
He has reached the rank of sergeant in the army.
- 2
Cấp bậc của bạn sẽ ảnh hưởng đến mức lương và trách nhiệm.
Your level will affect your salary and responsibilities.
Ghi chú dùng từ cấp bậc
Cấp bậc thể hiện thứ hạng hoặc mức độ trong một hệ thống. Các từ liên quan: 'rank' (hạng), 'degree' (bằng cấp), 'status' (tình trạng).
Video minh hoạ cấp bậc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cấp bậc
Câu hỏi thường gặp về "cấp bậc"
Cấp bậc tiếng Anh là gì?
Cấp bậc tiếng Anh là "level" (danh từ), nghĩa là: Mức độ hoặc thứ hạng trong một hệ thống phân loại hoặc xếp hạng.
"level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"level" nghĩa tiếng Việt là "cấp bậc". Cấp bậc thể hiện thứ hạng hoặc mức độ trong một hệ thống.
Phát âm "level" như thế nào?
"level" có phiên âm IPA /ˈlɛvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "level"?
He has reached the rank of sergeant in the army. — Anh ấy đã đạt đến cấp bậc trung sĩ trong quân đội.