Tiếng Việt
Cấp giấy chứng nhận tiếng Anh là gì?
cấp giấy chứng nhận tiếng Anh là issue a certificate /ˈɪʃu ə sərˈtɪfɪkət/. phát hành giấy chứng nhận hoặc giấy phép chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
issue a certificate
Ví dụ câu với cấp giấy chứng nhận / issue a certificate
- 1
Chúng tôi sẽ issue a certificate sau khi hoàn tất đào tạo.
We will issue a certificate after completing the training.
- 2
Họ cần issue a certificate để xác nhận quyền sở hữu.
They need to issue a certificate to confirm ownership.
Ghi chú dùng từ cấp giấy chứng nhận
Cụm từ này dùng để chỉ hành động cấp phát giấy chứng nhận hoặc giấy phép. Các từ liên quan gồm 'certificate' (giấy chứng nhận), 'authorize' (ủy quyền), 'approve' (phê duyệt).
Video minh hoạ cấp giấy chứng nhận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cấp giấy chứng nhận
Câu hỏi thường gặp về "cấp giấy chứng nhận"
Cấp giấy chứng nhận tiếng Anh là gì?
Cấp giấy chứng nhận tiếng Anh là "issue a certificate" (cụm từ), nghĩa là: phát hành giấy chứng nhận hoặc giấy phép chính thức.
"issue a certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"issue a certificate" nghĩa tiếng Việt là "cấp giấy chứng nhận". Cụm từ này dùng để chỉ hành động cấp phát giấy chứng nhận hoặc giấy phép.
Phát âm "issue a certificate" như thế nào?
"issue a certificate" có phiên âm IPA /ˈɪʃu ə sərˈtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "issue a certificate"?
We will issue a certificate after completing the training. — Chúng tôi sẽ issue a certificate sau khi hoàn tất đào tạo.