Tiếng Việt
Cấp một suất học bổng tiếng Anh là gì?
cấp một suất học bổng tiếng Anh là award a scholarship /əˈwɔrd ə ˈskɑlərˌʃɪp/. Trao học bổng cho ai đó dựa trên thành tích hoặc tiêu chuẩn nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
award a scholarship
Ví dụ câu với cấp một suất học bổng / award a scholarship
- 1
The university decided to award a scholarship to the top student.
Trường đại học quyết định cấp một suất học bổng cho sinh viên xuất sắc nhất.
- 2
She was thrilled when she learned she would be awarded a scholarship.
Cô ấy rất vui khi biết mình sẽ được cấp một suất học bổng.
Ghi chú dùng từ cấp một suất học bổng
Cấp một suất học bổng là hành động trao học bổng cho người đạt thành tích xuất sắc. Các từ liên quan: 'scholarship' (học bổng), 'award' (trao tặng), 'grant' (cấp phát).
Video minh hoạ cấp một suất học bổng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cấp một suất học bổng
- cấpeducation level
- họclearn
- suấtquota
- cấp mộtprimary school
- học bổngscholarship
- Suất học bổngScholarship
- nhận học bổngget a scholarship
- Trao học bổngScholarship Award
- giành học bổngwin a scholarship
- học bổng du họcscholarship to study abroad
- đơn xin học bổngscholarship application
- Lễ trao học bổngScholarship Award Ceremony
Câu hỏi thường gặp về "cấp một suất học bổng"
Cấp một suất học bổng tiếng Anh là gì?
Cấp một suất học bổng tiếng Anh là "award a scholarship" (động từ), nghĩa là: Trao học bổng cho ai đó dựa trên thành tích hoặc tiêu chuẩn nhất định.
"award a scholarship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"award a scholarship" nghĩa tiếng Việt là "cấp một suất học bổng". Cấp một suất học bổng là hành động trao học bổng cho người đạt thành tích xuất sắc.
Phát âm "award a scholarship" như thế nào?
"award a scholarship" có phiên âm IPA /əˈwɔrd ə ˈskɑlərˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "award a scholarship"?
Trường đại học quyết định cấp một suất học bổng cho sinh viên xuất sắc nhất. — The university decided to award a scholarship to the top student.