The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cấp so sánh tiếng Anh là gì?

cấp so sánh tiếng Anh là Degree of comparison /dɪˈɡriː əv kəmˈpærɪsən/. Các dạng so sánh dùng để thể hiện mức độ của tính từ hoặc trạng từ, như so sánh hơn, nhất, bằng.

Hình minh hoạ "cấp so sánh" tiếng Anh là "Degree of comparison"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Degree of comparison

Danh từ
/dɪˈɡriː əv kəmˈpærɪsən/

Ví dụ câu với cấp so sánh / Degree of comparison

  1. 1

    Trong câu này, 'cao hơn' là dạng so sánh hơn của 'cao'.

    In this sentence, 'taller' is the comparative degree of 'tall'.

  2. 2

    Cô ấy cao nhất trong lớp, thể hiện dạng so sánh nhất.

    She is the tallest in the class, showing the superlative degree.

Ghi chú dùng từ cấp so sánh

Cấp so sánh dùng để so sánh các tính từ hoặc trạng từ. Các dạng liên quan gồm: positive (tính chất cơ bản), comparative (so sánh hơn), superlative (cao nhất).

Video minh hoạ cấp so sánh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cấp so sánh

Câu hỏi thường gặp về "cấp so sánh"

Cấp so sánh tiếng Anh là gì?

Cấp so sánh tiếng Anh là "Degree of comparison" (danh từ), nghĩa là: Các dạng so sánh dùng để thể hiện mức độ của tính từ hoặc trạng từ, như so sánh hơn, nhất, bằng.

"Degree of comparison" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Degree of comparison" nghĩa tiếng Việt là "cấp so sánh". Cấp so sánh dùng để so sánh các tính từ hoặc trạng từ.

Phát âm "Degree of comparison" như thế nào?

"Degree of comparison" có phiên âm IPA /dɪˈɡriː əv kəmˈpærɪsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Degree of comparison"?

In this sentence, 'taller' is the comparative degree of 'tall'. — Trong câu này, 'cao hơn' là dạng so sánh hơn của 'cao'.