The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cất mả tiếng Anh là gì?

cất mả tiếng Anh là relocate a grave /ˌriːləʊˈkeɪt ə ɡreɪv/. Di chuyển mộ phần đến vị trí mới.

Hình minh hoạ "cất mả" tiếng Anh là "relocate a grave"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

relocate a grave

Động từ
/ˌriːləʊˈkeɪt ə ɡreɪv/

Ví dụ câu với cất mả / relocate a grave

  1. 1

    Họ đã cất mả ông bà về quê để an nghỉ.

    They relocated their grandparents' grave to the countryside.

  2. 2

    Việc cất mả cần được thực hiện cẩn thận để tránh làm hỏng phần mộ.

    Relocating a grave must be done carefully to avoid damaging the tomb.

Ghi chú dùng từ cất mả

Cất mả là hành động di chuyển mộ phần. Các từ liên quan gồm 'exhume' (đào mộ), 'rebury' (chôn cất lại), và 'tomb' (mộ).

Video minh hoạ cất mả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cất mả

Câu hỏi thường gặp về "cất mả"

Cất mả tiếng Anh là gì?

Cất mả tiếng Anh là "relocate a grave" (động từ), nghĩa là: Di chuyển mộ phần đến vị trí mới.

"relocate a grave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"relocate a grave" nghĩa tiếng Việt là "cất mả". Cất mả là hành động di chuyển mộ phần.

Phát âm "relocate a grave" như thế nào?

"relocate a grave" có phiên âm IPA /ˌriːləʊˈkeɪt ə ɡreɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "relocate a grave"?

They relocated their grandparents' grave to the countryside. — Họ đã cất mả ông bà về quê để an nghỉ.