The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cất gánh nặng khỏi tiếng Anh là gì?

cất gánh nặng khỏi tiếng Anh là lift the burden /lɪft ðə ˈbɜːrdən/. Nhấc bỏ gánh nặng hoặc trách nhiệm khỏi ai đó để làm nhẹ bớt gánh nặng cho họ.

Hình minh hoạ "cất gánh nặng khỏi" tiếng Anh là "lift the burden"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lift the burden

Động từ
/lɪft ðə ˈbɜːrdən/

Ví dụ câu với cất gánh nặng khỏi / lift the burden

  1. 1

    Anh ấy đã cố gắng lift the burden của mẹ để bà có thể nghỉ ngơi.

    She decided to lift the burden of financial worries from her brother.

  2. 2

    Chúng tôi đã giúp lift the burden của khách hàng bằng cách giải quyết các vấn đề của họ nhanh chóng.

    The organization works to lift the burden of poverty from communities.

Ghi chú dùng từ cất gánh nặng khỏi

Cụm từ này dùng để diễn tả hành động giúp giảm bớt gánh nặng hoặc trách nhiệm cho ai đó. Các từ liên quan gồm 'relieve' (giảm bớt), 'ease' (làm dịu đi), 'alleviate' (giảm nhẹ).

Video minh hoạ cất gánh nặng khỏi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cất gánh nặng khỏi

Câu hỏi thường gặp về "cất gánh nặng khỏi"

Cất gánh nặng khỏi tiếng Anh là gì?

Cất gánh nặng khỏi tiếng Anh là "lift the burden" (động từ), nghĩa là: Nhấc bỏ gánh nặng hoặc trách nhiệm khỏi ai đó để làm nhẹ bớt gánh nặng cho họ.

"lift the burden" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lift the burden" nghĩa tiếng Việt là "cất gánh nặng khỏi". Cụm từ này dùng để diễn tả hành động giúp giảm bớt gánh nặng hoặc trách nhiệm cho ai đó.

Phát âm "lift the burden" như thế nào?

"lift the burden" có phiên âm IPA /lɪft ðə ˈbɜːrdən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lift the burden"?

She decided to lift the burden of financial worries from her brother. — Anh ấy đã cố gắng lift the burden của mẹ để bà có thể nghỉ ngơi.