Tiếng Việt
Gánh nặng kinh tế tiếng Anh là gì?
Gánh nặng kinh tế tiếng Anh là Economic burden /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈbɜːdn/. Gánh nặng về tài chính hoặc kinh tế gây áp lực cho cá nhân hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Economic burden
Ví dụ câu với Gánh nặng kinh tế / Economic burden
- 1
Many families struggle under the economic burden of rising living costs.
Nhiều gia đình gặp khó khăn vì gánh nặng kinh tế do chi phí sinh hoạt tăng cao.
- 2
The government is trying to reduce the economic burden on small businesses.
Chính phủ đang cố gắng giảm bớt gánh nặng kinh tế cho các doanh nghiệp nhỏ.
Ghi chú dùng từ Gánh nặng kinh tế
Gánh nặng kinh tế đề cập đến áp lực tài chính mà cá nhân hoặc tổ chức phải chịu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'financial strain' (áp lực tài chính), 'economic hardship' (khó khăn kinh tế), và 'financial stress' (căng thẳng tài chính).
Video minh hoạ Gánh nặng kinh tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gánh nặng kinh tế
Câu hỏi thường gặp về "Gánh nặng kinh tế"
Gánh nặng kinh tế tiếng Anh là gì?
Gánh nặng kinh tế tiếng Anh là "Economic burden" (danh từ), nghĩa là: Gánh nặng về tài chính hoặc kinh tế gây áp lực cho cá nhân hoặc tổ chức.
"Economic burden" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Economic burden" nghĩa tiếng Việt là "Gánh nặng kinh tế". Gánh nặng kinh tế đề cập đến áp lực tài chính mà cá nhân hoặc tổ chức phải chịu.
Phát âm "Economic burden" như thế nào?
"Economic burden" có phiên âm IPA /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈbɜːdn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Economic burden"?
Nhiều gia đình gặp khó khăn vì gánh nặng kinh tế do chi phí sinh hoạt tăng cao. — Many families struggle under the economic burden of rising living costs.