Tiếng Việt
Gánh nặng tài chính tiếng Anh là gì?
gánh nặng tài chính tiếng Anh là financial burden /fəˈnænʃəl ˈbɜrdən/. Gánh nặng tài chính đề cập đến áp lực về tài chính mà cá nhân hoặc gia đình phải chịu đựng do chi phí lớn hoặc thu nhập thấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
financial burden
Ví dụ câu với gánh nặng tài chính / financial burden
- 1
Nhiều gia đình đang phải đối mặt với gánh nặng tài chính do chi phí sinh hoạt tăng cao.
Many families are facing a financial burden due to rising living costs.
- 2
Chính phủ cần có các chính sách giảm gánh nặng tài chính cho người nghèo.
The government needs to implement policies to reduce the financial burden on the poor.
Ghi chú dùng từ gánh nặng tài chính
Gánh nặng tài chính là áp lực về tiền bạc. Các từ liên quan gồm có 'debt' (nợ), 'expenses' (chi phí), và 'income' (thu nhập).
Video minh hoạ gánh nặng tài chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gánh nặng tài chính
Câu hỏi thường gặp về "gánh nặng tài chính"
Gánh nặng tài chính tiếng Anh là gì?
Gánh nặng tài chính tiếng Anh là "financial burden" (danh từ), nghĩa là: Gánh nặng tài chính đề cập đến áp lực về tài chính mà cá nhân hoặc gia đình phải chịu đựng do chi phí lớn hoặc thu nhập thấp.
"financial burden" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"financial burden" nghĩa tiếng Việt là "gánh nặng tài chính". Gánh nặng tài chính là áp lực về tiền bạc.
Phát âm "financial burden" như thế nào?
"financial burden" có phiên âm IPA /fəˈnænʃəl ˈbɜrdən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "financial burden"?
Many families are facing a financial burden due to rising living costs. — Nhiều gia đình đang phải đối mặt với gánh nặng tài chính do chi phí sinh hoạt tăng cao.