Tiếng Việt
Cắt ngắn tiếng Anh là gì?
cắt ngắn tiếng Anh là cut short /kʌt ʃɔrt/. Cắt ngắn là hành động làm cho thứ gì đó trở nên ngắn hơn, thường là về chiều dài hoặc thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cut short
Ví dụ câu với cắt ngắn / cut short
- 1
Anh ấy đã cắt ngắn mái tóc của mình để phù hợp hơn với phong cách mới.
He decided to cut his hair short to suit his new style.
- 2
Chương trình bị cắt ngắn do thiếu ngân sách.
The program was cut short due to budget constraints.
Ghi chú dùng từ cắt ngắn
Cắt ngắn thường liên quan đến việc giảm chiều dài hoặc thời gian của một thứ gì đó. Các từ liên quan gồm: shorten (làm ngắn lại), truncate (cắt bớt, rút ngắn), abbreviate (viết tắt, rút ngắn).
Video minh hoạ cắt ngắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cắt ngắn
Câu hỏi thường gặp về "cắt ngắn"
Cắt ngắn tiếng Anh là gì?
Cắt ngắn tiếng Anh là "cut short" (động từ), nghĩa là: Cắt ngắn là hành động làm cho thứ gì đó trở nên ngắn hơn, thường là về chiều dài hoặc thời gian.
"cut short" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cut short" nghĩa tiếng Việt là "cắt ngắn". Cắt ngắn thường liên quan đến việc giảm chiều dài hoặc thời gian của một thứ gì đó.
Phát âm "cut short" như thế nào?
"cut short" có phiên âm IPA /kʌt ʃɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cut short"?
He decided to cut his hair short to suit his new style. — Anh ấy đã cắt ngắn mái tóc của mình để phù hợp hơn với phong cách mới.