Tiếng Việt
Cát táng tiếng Anh là gì?
cát táng tiếng Anh là reburial /riːˈbɛr.i.əl/. Việc di chuyển hoặc chôn cất lại hài cốt của người đã khuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reburial
Ví dụ câu với cát táng / reburial
- 1
The family arranged for a reburial to a more sacred site.
Gia đình đã sắp xếp để cát táng ở một nơi linh thiêng hơn.
- 2
The reburial was conducted with great respect and ceremony.
Việc cát táng được tiến hành với sự tôn trọng và trang nghiêm.
Ghi chú dùng từ cát táng
Cát táng liên quan đến việc di chuyển hài cốt sau khi đã chôn cất ban đầu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'exhumation' (khám xét hài cốt), 'funeral' (đám tang), 'cemetery' (nghĩa trang).
Video minh hoạ cát táng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cát táng
Câu hỏi thường gặp về "cát táng"
Cát táng tiếng Anh là gì?
Cát táng tiếng Anh là "reburial" (danh từ), nghĩa là: Việc di chuyển hoặc chôn cất lại hài cốt của người đã khuất.
"reburial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reburial" nghĩa tiếng Việt là "cát táng". Cát táng liên quan đến việc di chuyển hài cốt sau khi đã chôn cất ban đầu.
Phát âm "reburial" như thế nào?
"reburial" có phiên âm IPA /riːˈbɛr.i.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reburial"?
Gia đình đã sắp xếp để cát táng ở một nơi linh thiêng hơn. — The family arranged for a reburial to a more sacred site.