Tiếng Việt
Cát xây dựng tiếng Anh là gì?
Cát xây dựng tiếng Anh là construction sand /kənˈstrʌkʃən sænd/. Cát dùng trong xây dựng để trộn bê tông hoặc làm vữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction sand
Ví dụ câu với Cát xây dựng / construction sand
- 1
Chúng tôi cần mua nhiều cát xây dựng để xây tường.
We need to buy a lot of construction sand to build the wall.
- 2
Cát xây dựng phải sạch và không có tạp chất.
Construction sand must be clean and free of impurities.
Ghi chú dùng từ Cát xây dựng
Cát xây dựng là loại cát dùng trong xây dựng, liên quan đến các thuật ngữ như bê tông, vữa, và vật liệu xây dựng.
Video minh hoạ Cát xây dựng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cát xây dựng
Câu hỏi thường gặp về "Cát xây dựng"
Cát xây dựng tiếng Anh là gì?
Cát xây dựng tiếng Anh là "construction sand" (danh từ), nghĩa là: Cát dùng trong xây dựng để trộn bê tông hoặc làm vữa.
"construction sand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction sand" nghĩa tiếng Việt là "Cát xây dựng". Cát xây dựng là loại cát dùng trong xây dựng, liên quan đến các thuật ngữ như bê tông, vữa, và vật liệu xây dựng.
Phát âm "construction sand" như thế nào?
"construction sand" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən sænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction sand"?
We need to buy a lot of construction sand to build the wall. — Chúng tôi cần mua nhiều cát xây dựng để xây tường.