Tiếng Việt
Kỳ thủ tiếng Anh là gì?
kỳ thủ tiếng Anh là chess player /ʧɛs ˈpleɪər/. Người chơi cờ, đặc biệt là cờ vua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chess player
Ví dụ câu với kỳ thủ / chess player
- 1
Anh ấy là một kỳ thủ giỏi, thường thắng trong các giải đấu quốc tế.
He is a skilled chess player who often wins international tournaments.
- 2
Kỳ thủ đó đã thể hiện kỹ năng xuất sắc trong ván cờ cuối cùng.
That chess player demonstrated excellent skills in the final game.
Ghi chú dùng từ kỳ thủ
Kỳ thủ là người chơi cờ vua hoặc cờ tướng. Các từ liên quan: 'cờ vua' (chess), 'đấu thủ' (competitor), 'giải đấu' (tournament).
Video minh hoạ kỳ thủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với kỳ thủ
Câu hỏi thường gặp về "kỳ thủ"
Kỳ thủ tiếng Anh là gì?
Kỳ thủ tiếng Anh là "chess player" (danh từ), nghĩa là: Người chơi cờ, đặc biệt là cờ vua.
"chess player" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chess player" nghĩa tiếng Việt là "kỳ thủ". Kỳ thủ là người chơi cờ vua hoặc cờ tướng.
Phát âm "chess player" như thế nào?
"chess player" có phiên âm IPA /ʧɛs ˈpleɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chess player"?
He is a skilled chess player who often wins international tournaments. — Anh ấy là một kỳ thủ giỏi, thường thắng trong các giải đấu quốc tế.