Tiếng Việt
Đại cao tiếng Anh là gì?
đại cao tiếng Anh là elder master /ˈɛldə ˈmɑːstə/. Chủ nhân cao tuổi, thường được kính trọng trong gia đình hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
elder master
Ví dụ câu với đại cao / elder master
- 1
Ông là đại cao của gia đình, được mọi người kính trọng.
The elder master of the clan is highly respected.
- 2
Trong lễ hội, đại cao phát biểu lời chúc mừng.
The elder master gave a congratulatory speech at the festival.
Ghi chú dùng từ đại cao
Đại cao là người cao tuổi, có vai trò quan trọng trong cộng đồng hoặc gia đình. Các từ liên quan: 'trưởng lão' (elder), 'người đứng đầu' (leader), 'kính trọng' (respect).
Video minh hoạ đại cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại cao
Câu hỏi thường gặp về "đại cao"
Đại cao tiếng Anh là gì?
Đại cao tiếng Anh là "elder master" (danh từ), nghĩa là: Chủ nhân cao tuổi, thường được kính trọng trong gia đình hoặc tổ chức.
"elder master" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"elder master" nghĩa tiếng Việt là "đại cao". Đại cao là người cao tuổi, có vai trò quan trọng trong cộng đồng hoặc gia đình.
Phát âm "elder master" như thế nào?
"elder master" có phiên âm IPA /ˈɛldə ˈmɑːstə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "elder master"?
The elder master of the clan is highly respected. — Ông là đại cao của gia đình, được mọi người kính trọng.