The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Câu được cá tiếng Anh là gì?

câu được cá tiếng Anh là catch a fish /kæʧ ə fɪʃ/. bắt được cá bằng cách câu hoặc câu cá.

Hình minh hoạ "câu được cá" tiếng Anh là "catch a fish"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

catch a fish

Động từ
/kæʧ ə fɪʃ/

Ví dụ câu với câu được cá / catch a fish

  1. 1

    Anh ấy đã câu được cá lớn sáng nay.

    He caught a big fish this morning.

  2. 2

    Chúng tôi đã cố gắng câu cá suốt cả ngày.

    We tried to catch a fish all day.

Ghi chú dùng từ câu được cá

Câu được cá là hành động bắt cá bằng cách câu cá. Các từ liên quan: 'fishing' (câu cá), 'angler' (người câu cá), 'fish' (cá).

Video minh hoạ câu được cá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với câu được cá

Câu hỏi thường gặp về "câu được cá"

Câu được cá tiếng Anh là gì?

Câu được cá tiếng Anh là "catch a fish" (động từ), nghĩa là: bắt được cá bằng cách câu hoặc câu cá.

"catch a fish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"catch a fish" nghĩa tiếng Việt là "câu được cá". Câu được cá là hành động bắt cá bằng cách câu cá.

Phát âm "catch a fish" như thế nào?

"catch a fish" có phiên âm IPA /kæʧ ə fɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "catch a fish"?

He caught a big fish this morning. — Anh ấy đã câu được cá lớn sáng nay.