The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cầu mắt tiếng Anh là gì?

cầu mắt tiếng Anh là Eyeball /ˈaɪˌbɔːl/. Quả cầu nhỏ trong ổ mắt giúp mắt nhìn rõ và nhận biết ánh sáng.

Hình minh hoạ "cầu mắt" tiếng Anh là "Eyeball"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Eyeball

Danh từ
/ˈaɪˌbɔːl/

Ví dụ câu với cầu mắt / Eyeball

  1. 1

    Tôi nhìn thấy rõ mọi thứ nhờ cầu mắt của mình.

    I can see everything clearly because of my eyeball.

  2. 2

    Cầu mắt bị tổn thương có thể gây mù lòa.

    Damage to the eyeball can lead to blindness.

Ghi chú dùng từ cầu mắt

Cầu mắt là bộ phận chính của mắt giúp thu nhận ánh sáng. Các thuật ngữ liên quan: 'retina' (võng mạc), 'cornea' (giác mạc), 'iris' (mống mắt).

Video minh hoạ cầu mắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cầu mắt

Câu hỏi thường gặp về "cầu mắt"

Cầu mắt tiếng Anh là gì?

Cầu mắt tiếng Anh là "Eyeball" (danh từ), nghĩa là: Quả cầu nhỏ trong ổ mắt giúp mắt nhìn rõ và nhận biết ánh sáng.

"Eyeball" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Eyeball" nghĩa tiếng Việt là "cầu mắt". Cầu mắt là bộ phận chính của mắt giúp thu nhận ánh sáng.

Phát âm "Eyeball" như thế nào?

"Eyeball" có phiên âm IPA /ˈaɪˌbɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Eyeball"?

I can see everything clearly because of my eyeball. — Tôi nhìn thấy rõ mọi thứ nhờ cầu mắt của mình.