Tiếng Việt
Rủi may tiếng Anh là gì?
Rủi may tiếng Anh là Luck /lʌk/. May mắn hoặc xui xẻo trong các tình huống khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Luck
Ví dụ câu với Rủi may / Luck
- 1
Anh ấy gặp may khi trúng số độc đắc.
He was lucky to win the jackpot.
- 2
Cô ấy không may bị trễ chuyến bay.
She was unlucky to miss her flight.
Ghi chú dùng từ Rủi may
Luck là sự may mắn hoặc xui xẻo. Các từ liên quan: 'fortune' (vận mệnh), 'chance' (cơ hội), 'fate' (số phận).
Video minh hoạ Rủi may
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rủi may
Câu hỏi thường gặp về "Rủi may"
Rủi may tiếng Anh là gì?
Rủi may tiếng Anh là "Luck" (danh từ), nghĩa là: May mắn hoặc xui xẻo trong các tình huống khác nhau.
"Luck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Luck" nghĩa tiếng Việt là "Rủi may". Luck là sự may mắn hoặc xui xẻo.
Phát âm "Luck" như thế nào?
"Luck" có phiên âm IPA /lʌk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Luck"?
He was lucky to win the jackpot. — Anh ấy gặp may khi trúng số độc đắc.