The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hắc vận tiếng Anh là gì?

Hắc vận tiếng Anh là Bad luck /bæd ˈlʌk/. Điều không may hoặc xui xẻo xảy ra trong cuộc sống.

Hình minh hoạ "Hắc vận" tiếng Anh là "Bad luck"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bad luck

Danh từ
/bæd ˈlʌk/

Ví dụ câu với Hắc vận / Bad luck

  1. 1

    Anh ấy gặp nhiều hắc vận trong năm nay.

    He has had a lot of bad luck this year.

  2. 2

    Cô ấy tin rằng hắc vận sẽ qua đi.

    She believes that bad luck will pass.

Ghi chú dùng từ Hắc vận

Hắc vận là thuật ngữ chỉ sự xui xẻo. Các từ liên quan gồm 'misfortune' (điều không may), 'bad luck' (xui xẻo), 'jinx' (điềm xui).

Video minh hoạ Hắc vận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Hắc vận

Câu hỏi thường gặp về "Hắc vận"

Hắc vận tiếng Anh là gì?

Hắc vận tiếng Anh là "Bad luck" (danh từ), nghĩa là: Điều không may hoặc xui xẻo xảy ra trong cuộc sống.

"Bad luck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bad luck" nghĩa tiếng Việt là "Hắc vận". Hắc vận là thuật ngữ chỉ sự xui xẻo.

Phát âm "Bad luck" như thế nào?

"Bad luck" có phiên âm IPA /bæd ˈlʌk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bad luck"?

He has had a lot of bad luck this year. — Anh ấy gặp nhiều hắc vận trong năm nay.