Tiếng Việt
Xả xui tiếng Anh là gì?
xả xui tiếng Anh là get rid of bad luck /ɡɛt rɪd əv bæd lʌk/. Tránh hoặc loại bỏ điều xui xẻo để cầu may mắn hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
get rid of bad luck
Ví dụ câu với xả xui / get rid of bad luck
- 1
Anh ấy đã xả xui bằng cách đeo một chiếc vòng tay đặc biệt.
He got rid of bad luck by wearing a special bracelet.
- 2
Chúng tôi tin rằng việc xả xui giúp cuộc sống tốt đẹp hơn.
We believe that getting rid of bad luck improves life.
Ghi chú dùng từ xả xui
Xả xui là hành động loại bỏ điều không may để cầu mong điều tốt lành. Các từ liên quan gồm 'cầu may' (wish for good luck), 'đổi vận' (change one's fortune), 'xui xẻo' (bad luck).
Video minh hoạ xả xui
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xả xui
Câu hỏi thường gặp về "xả xui"
Xả xui tiếng Anh là gì?
Xả xui tiếng Anh là "get rid of bad luck" (động từ), nghĩa là: Tránh hoặc loại bỏ điều xui xẻo để cầu may mắn hơn.
"get rid of bad luck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"get rid of bad luck" nghĩa tiếng Việt là "xả xui". Xả xui là hành động loại bỏ điều không may để cầu mong điều tốt lành.
Phát âm "get rid of bad luck" như thế nào?
"get rid of bad luck" có phiên âm IPA /ɡɛt rɪd əv bæd lʌk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "get rid of bad luck"?
He got rid of bad luck by wearing a special bracelet. — Anh ấy đã xả xui bằng cách đeo một chiếc vòng tay đặc biệt.