The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cầu phao tiếng Anh là gì?

Cầu phao tiếng Anh là pontoon bridge /pɒnˈtuːn brɪdʒ/. Cầu nổi làm bằng các phao, dùng để vượt qua sông hoặc vùng nước nông.

Hình minh hoạ "Cầu phao" tiếng Anh là "pontoon bridge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pontoon bridge

Danh từ
/pɒnˈtuːn brɪdʒ/

Ví dụ câu với Cầu phao / pontoon bridge

  1. 1

    Chúng tôi đã đi qua cầu phao để sang bên kia sông.

    We crossed the pontoon bridge to get to the other side of the river.

  2. 2

    Cầu phao tạm thời giúp xe cộ qua lại trong thời gian xây cầu chính.

    The temporary pontoon bridge allowed vehicles to pass during the construction of the main bridge.

Ghi chú dùng từ Cầu phao

Cầu phao là loại cầu nổi, thường dùng trong các tình huống tạm thời hoặc khi xây dựng cầu cố định. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bridge' (cầu), 'floating' (nổi), 'structure' (cấu trúc).

Video minh hoạ Cầu phao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cầu phao

Câu hỏi thường gặp về "Cầu phao"

Cầu phao tiếng Anh là gì?

Cầu phao tiếng Anh là "pontoon bridge" (danh từ), nghĩa là: Cầu nổi làm bằng các phao, dùng để vượt qua sông hoặc vùng nước nông.

"pontoon bridge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pontoon bridge" nghĩa tiếng Việt là "Cầu phao". Cầu phao là loại cầu nổi, thường dùng trong các tình huống tạm thời hoặc khi xây dựng cầu cố định.

Phát âm "pontoon bridge" như thế nào?

"pontoon bridge" có phiên âm IPA /pɒnˈtuːn brɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pontoon bridge"?

We crossed the pontoon bridge to get to the other side of the river. — Chúng tôi đã đi qua cầu phao để sang bên kia sông.