Tiếng Việt
Cầu quay tiếng Anh là gì?
Cầu quay tiếng Anh là rotary crane /ˈrəʊtəri kreɪn/. Cầu quay là một loại cần cẩu có thể xoay vòng để nâng và di chuyển hàng hóa trong các cảng hoặc công trường xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rotary crane
Ví dụ câu với Cầu quay / rotary crane
- 1
Cầu quay giúp nâng hàng hóa lên tàu một cách nhanh chóng.
The rotary crane efficiently loads cargo onto ships.
- 2
Trong cảng, cầu quay là thiết bị không thể thiếu để xếp dỡ hàng hóa.
In the port, the rotary crane is essential for loading and unloading containers.
Ghi chú dùng từ Cầu quay
Cầu quay là một loại cần cẩu có khả năng quay vòng, dùng trong các hoạt động nâng hạ hàng hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'gantry crane' (cần cẩu dầm), 'tower crane' (cần cẩu tháp), và 'hoist' (cẩu nâng).
Video minh hoạ Cầu quay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cầu quay
Câu hỏi thường gặp về "Cầu quay"
Cầu quay tiếng Anh là gì?
Cầu quay tiếng Anh là "rotary crane" (cụm từ), nghĩa là: Cầu quay là một loại cần cẩu có thể xoay vòng để nâng và di chuyển hàng hóa trong các cảng hoặc công trường xây dựng.
"rotary crane" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rotary crane" nghĩa tiếng Việt là "Cầu quay". Cầu quay là một loại cần cẩu có khả năng quay vòng, dùng trong các hoạt động nâng hạ hàng hóa.
Phát âm "rotary crane" như thế nào?
"rotary crane" có phiên âm IPA /ˈrəʊtəri kreɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rotary crane"?
The rotary crane efficiently loads cargo onto ships. — Cầu quay giúp nâng hàng hóa lên tàu một cách nhanh chóng.