The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cầu thân tiếng Anh là gì?

cầu thân tiếng Anh là befriend /bɪˈfrɛnd/. kết bạn, làm quen thân thiết với ai đó

Hình minh hoạ "cầu thân" tiếng Anh là "befriend"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

befriend

Động từ
/bɪˈfrɛnd/

Ví dụ câu với cầu thân / befriend

  1. 1

    Tôi muốn cầu thân với cô ấy để xây dựng mối quan hệ tốt hơn.

    I want to befriend her to build a better relationship.

  2. 2

    Anh ấy đã cố gắng cầu thân với các đồng nghiệp mới.

    He tried to befriend his new colleagues.

Ghi chú dùng từ cầu thân

Cầu thân là hành động kết bạn, tạo mối quan hệ thân thiết. Các từ liên quan: friendship (tình bạn), socialize (giao lưu), acquaintance (quen biết).

Video minh hoạ cầu thân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cầu thân

Câu hỏi thường gặp về "cầu thân"

Cầu thân tiếng Anh là gì?

Cầu thân tiếng Anh là "befriend" (động từ), nghĩa là: kết bạn, làm quen thân thiết với ai đó

"befriend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"befriend" nghĩa tiếng Việt là "cầu thân". Cầu thân là hành động kết bạn, tạo mối quan hệ thân thiết.

Phát âm "befriend" như thế nào?

"befriend" có phiên âm IPA /bɪˈfrɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "befriend"?

I want to befriend her to build a better relationship. — Tôi muốn cầu thân với cô ấy để xây dựng mối quan hệ tốt hơn.