Tiếng Việt
Cấu thành tiếng Anh là gì?
cấu thành tiếng Anh là Constitute /ˈkɒnstɪtjuːt/. tạo thành, hình thành nên một cái gì đó từ các phần hoặc thành phần của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Constitute
Ví dụ câu với cấu thành / Constitute
- 1
Các thành phần này cấu thành nên hệ thống phức tạp đó.
These components constitute the complex system.
- 2
Nhiều yếu tố cấu thành nên thành công của dự án.
Many factors constitute the success of the project.
Ghi chú dùng từ cấu thành
Cấu thành là động từ chỉ hành động tạo thành hoặc hình thành nên một tổng thể từ các phần. Các từ liên quan gồm 'compose' (bộ thành phần), 'form' (hình thành), 'build' (xây dựng).
Video minh hoạ cấu thành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cấu thành
Câu hỏi thường gặp về "cấu thành"
Cấu thành tiếng Anh là gì?
Cấu thành tiếng Anh là "Constitute" (động từ), nghĩa là: tạo thành, hình thành nên một cái gì đó từ các phần hoặc thành phần của nó.
"Constitute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Constitute" nghĩa tiếng Việt là "cấu thành". Cấu thành là động từ chỉ hành động tạo thành hoặc hình thành nên một tổng thể từ các phần.
Phát âm "Constitute" như thế nào?
"Constitute" có phiên âm IPA /ˈkɒnstɪtjuːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Constitute"?
These components constitute the complex system. — Các thành phần này cấu thành nên hệ thống phức tạp đó.