Tiếng Việt
Cây cau tiếng Anh là gì?
cây cau tiếng Anh là areca catechu /areca catechu/. Cây cau là loại cây thân thảo, cao khoảng 20-30 mét, có lá dài và quả hình hạt, thường được trồng để lấy hạt và lá dùng trong ẩm thực và y học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
areca catechu
Ví dụ câu với cây cau / areca catechu
- 1
Người dân địa phương thường dùng quả cau để nhai cùng với betel.
Local people often chew areca nuts with betel.
- 2
Cây cau có thể trồng ở nhiều vùng khí hậu nhiệt đới.
Areca trees can be cultivated in many tropical climates.
Ghi chú dùng từ cây cau
Cây cau là loại cây quan trọng trong nhiều nền văn hóa châu Á, đặc biệt trong các nghi lễ truyền thống. Các từ liên quan: 'betel' (trầu), 'nut' (hạt), 'palm' (cây cọ).
Video minh hoạ cây cau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cây cau
Câu hỏi thường gặp về "cây cau"
Cây cau tiếng Anh là gì?
Cây cau tiếng Anh là "areca catechu" (danh từ), nghĩa là: Cây cau là loại cây thân thảo, cao khoảng 20-30 mét, có lá dài và quả hình hạt, thường được trồng để lấy hạt và lá dùng trong ẩm thực và y học.
"areca catechu" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"areca catechu" nghĩa tiếng Việt là "cây cau". Cây cau là loại cây quan trọng trong nhiều nền văn hóa châu Á, đặc biệt trong các nghi lễ truyền thống.
Phát âm "areca catechu" như thế nào?
"areca catechu" có phiên âm IPA /areca catechu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "areca catechu"?
Local people often chew areca nuts with betel. — Người dân địa phương thường dùng quả cau để nhai cùng với betel.