Tiếng Việt
Quả cau tiếng Anh là gì?
Quả cau tiếng Anh là Betel nut /ˈbiːtəl nʌt/. Hạt cau dùng để nhai cùng lá cau, phổ biến ở nhiều nước châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Betel nut
Ví dụ câu với Quả cau / Betel nut
- 1
Anh ấy thường nhai quả cau sau bữa ăn để làm sạch răng.
He often chews betel nut after meals to clean his teeth.
- 2
Trong lễ hội, người dân sử dụng quả cau như một phần của nghi lễ truyền thống.
During the festival, people use betel nut as part of traditional rituals.
Ghi chú dùng từ Quả cau
Quả cau là hạt của cây cau, thường được nhai cùng lá cau để tạo cảm giác tỉnh táo. Các từ liên quan: 'cau' (palm), 'lá cau' (betel leaf), 'nhai' (chew).
Video minh hoạ Quả cau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Quả cau
Câu hỏi thường gặp về "Quả cau"
Quả cau tiếng Anh là gì?
Quả cau tiếng Anh là "Betel nut" (danh từ), nghĩa là: Hạt cau dùng để nhai cùng lá cau, phổ biến ở nhiều nước châu Á.
"Betel nut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Betel nut" nghĩa tiếng Việt là "Quả cau". Quả cau là hạt của cây cau, thường được nhai cùng lá cau để tạo cảm giác tỉnh táo.
Phát âm "Betel nut" như thế nào?
"Betel nut" có phiên âm IPA /ˈbiːtəl nʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Betel nut"?
He often chews betel nut after meals to clean his teeth. — Anh ấy thường nhai quả cau sau bữa ăn để làm sạch răng.