The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cây cau vua tiếng Anh là gì?

cây cau vua tiếng Anh là royal palm /ˈrɔɪəl pɑm/. Cây cau vua là loại cây cọ lớn, thường được trồng để trang trí hoặc làm cảnh trong các khu vườn và công viên.

Hình minh hoạ "cây cau vua" tiếng Anh là "royal palm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

royal palm

/ˈrɔɪəl pɑm/

Ví dụ câu với cây cau vua / royal palm

  1. 1

    The royal palm is often seen lining the streets of tropical cities.

    Cây cau vua thường được trồng dọc các đường phố của các thành phố nhiệt đới.

  2. 2

    Many parks feature the majestic royal palm to enhance their landscape.

    Nhiều công viên có cây cau vua để làm đẹp cảnh quan của họ.

Ghi chú dùng từ cây cau vua

Cây cau vua là loại cây cọ cao, có tán lá lớn, thường dùng để trang trí cảnh quan. Các từ liên quan: 'cây cọ' (palm tree), 'cây cảnh' (ornamental plant), 'cảnh quan' (landscape).

Video minh hoạ cây cau vua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cây cau vua

Câu hỏi thường gặp về "cây cau vua"

Cây cau vua tiếng Anh là gì?

Cây cau vua tiếng Anh là "royal palm", nghĩa là: Cây cau vua là loại cây cọ lớn, thường được trồng để trang trí hoặc làm cảnh trong các khu vườn và công viên.

"royal palm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"royal palm" nghĩa tiếng Việt là "cây cau vua". Cây cau vua là loại cây cọ cao, có tán lá lớn, thường dùng để trang trí cảnh quan.

Phát âm "royal palm" như thế nào?

"royal palm" có phiên âm IPA /ˈrɔɪəl pɑm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "royal palm"?

Cây cau vua thường được trồng dọc các đường phố của các thành phố nhiệt đới. — The royal palm is often seen lining the streets of tropical cities.