Tiếng Việt
Hoa cau tiếng Anh là gì?
hoa cau tiếng Anh là betel flower /ˈbɛtəl ˈflaʊər/. Hoa cau là loại hoa nhỏ, thường mọc trên cây cau, có màu sắc tươi sáng, thường được dùng trong các lễ hội và trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
betel flower
Ví dụ câu với hoa cau / betel flower
- 1
Hoa cau thường xuất hiện trong các lễ hội truyền thống của Việt Nam.
Betel flower is often used in traditional Vietnamese festivals.
- 2
Cây hoa cau mọc nhiều ở miền Nam Việt Nam.
The betel flower tree is common in southern Vietnam.
Ghi chú dùng từ hoa cau
Hoa cau là loại hoa nhỏ, thường mọc trên cây cau, liên quan đến các lễ hội và trang trí. Các từ liên quan gồm 'cau' (palm), 'hoa' (flower), 'lễ hội' (festival).
Video minh hoạ hoa cau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoa cau
Câu hỏi thường gặp về "hoa cau"
Hoa cau tiếng Anh là gì?
Hoa cau tiếng Anh là "betel flower" (danh từ), nghĩa là: Hoa cau là loại hoa nhỏ, thường mọc trên cây cau, có màu sắc tươi sáng, thường được dùng trong các lễ hội và trang trí.
"betel flower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"betel flower" nghĩa tiếng Việt là "hoa cau". Hoa cau là loại hoa nhỏ, thường mọc trên cây cau, liên quan đến các lễ hội và trang trí.
Phát âm "betel flower" như thế nào?
"betel flower" có phiên âm IPA /ˈbɛtəl ˈflaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "betel flower"?
Betel flower is often used in traditional Vietnamese festivals. — Hoa cau thường xuất hiện trong các lễ hội truyền thống của Việt Nam.