Tiếng Việt
Cầu vàng tiếng Anh là gì?
cầu vàng tiếng Anh là Golden Bridge /ˈɡoʊldən brɪdʒ/. Cầu vàng là một cây cầu nổi bật bằng vàng hoặc có màu vàng, thường dùng để chỉ một cây cầu nổi tiếng hoặc mang tính biểu tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Golden Bridge
Ví dụ câu với cầu vàng / Golden Bridge
- 1
Chúng tôi đã chụp ảnh trên cầu vàng nổi tiếng ở Đà Nẵng.
We took photos on the famous Golden Bridge in Da Nang.
- 2
Cầu vàng là một trong những điểm du lịch hấp dẫn nhất ở Việt Nam.
The Golden Bridge is one of the most attractive tourist destinations in Vietnam.
Ghi chú dùng từ cầu vàng
Cầu vàng là một loại cầu có màu vàng hoặc làm bằng vàng, thường mang ý nghĩa biểu tượng hoặc trang trí. Các thuật ngữ liên quan: 'cầu' (bridge - cây cầu), 'địa điểm du lịch' (tourist destination - điểm du lịch), 'biểu tượng' (icon - biểu tượng).
Video minh hoạ cầu vàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cầu vàng
Câu hỏi thường gặp về "cầu vàng"
Cầu vàng tiếng Anh là gì?
Cầu vàng tiếng Anh là "Golden Bridge" (danh từ), nghĩa là: Cầu vàng là một cây cầu nổi bật bằng vàng hoặc có màu vàng, thường dùng để chỉ một cây cầu nổi tiếng hoặc mang tính biểu tượng.
"Golden Bridge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Golden Bridge" nghĩa tiếng Việt là "cầu vàng". Cầu vàng là một loại cầu có màu vàng hoặc làm bằng vàng, thường mang ý nghĩa biểu tượng hoặc trang trí.
Phát âm "Golden Bridge" như thế nào?
"Golden Bridge" có phiên âm IPA /ˈɡoʊldən brɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Golden Bridge"?
We took photos on the famous Golden Bridge in Da Nang. — Chúng tôi đã chụp ảnh trên cầu vàng nổi tiếng ở Đà Nẵng.