Tiếng Việt
Cầu viện tiếng Anh là gì?
cầu viện tiếng Anh là seek assistance /siːk əˈsɪstəns/. Tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ từ người khác hoặc nguồn khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seek assistance
Ví dụ câu với cầu viện / seek assistance
- 1
Khi gặp khó khăn, anh ấy đã cầu viện đến đồng nghiệp để nhờ giúp đỡ.
When faced with difficulties, he sought assistance from his colleagues.
- 2
Chúng ta nên cầu viện các chuyên gia để giải quyết vấn đề này.
We should seek assistance from experts to solve this problem.
Ghi chú dùng từ cầu viện
Cầu viện là hành động tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ. Các từ liên quan: hỗ trợ (support), giúp đỡ (help), trợ giúp (assist).
Video minh hoạ cầu viện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cầu viện
Câu hỏi thường gặp về "cầu viện"
Cầu viện tiếng Anh là gì?
Cầu viện tiếng Anh là "seek assistance" (động từ), nghĩa là: Tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ từ người khác hoặc nguồn khác.
"seek assistance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seek assistance" nghĩa tiếng Việt là "cầu viện". Cầu viện là hành động tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.
Phát âm "seek assistance" như thế nào?
"seek assistance" có phiên âm IPA /siːk əˈsɪstəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seek assistance"?
When faced with difficulties, he sought assistance from his colleagues. — Khi gặp khó khăn, anh ấy đã cầu viện đến đồng nghiệp để nhờ giúp đỡ.