Tiếng Việt
Cây chống tiếng Anh là gì?
Cây chống tiếng Anh là brace /breɪs/. Cụm từ chỉ một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để hỗ trợ hoặc giữ vững một vật thể, thường là trong xây dựng hoặc y học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brace
Ví dụ câu với Cây chống / brace
- 1
Anh ấy dùng cây chống để giữ vững cây cột khi xây dựng.
He used a brace to support the column during construction.
- 2
Bác sĩ đã đặt cây chống cho bệnh nhân để giữ chân ổn định.
The doctor placed a brace on the patient's leg to keep it stable.
Ghi chú dùng từ Cây chống
Cụm từ 'Cây chống' thường liên quan đến các thiết bị hỗ trợ như 'orthopedic brace' (đai cố định chỉnh hình), 'support brace' (đai hỗ trợ). Các thuật ngữ liên quan gồm 'support' (hỗ trợ), 'stabilize' (ổn định), 'reinforce' (gia cố).
Video minh hoạ Cây chống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cây chống
Câu hỏi thường gặp về "Cây chống"
Cây chống tiếng Anh là gì?
Cây chống tiếng Anh là "brace" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để hỗ trợ hoặc giữ vững một vật thể, thường là trong xây dựng hoặc y học.
"brace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brace" nghĩa tiếng Việt là "Cây chống". Cụm từ 'Cây chống' thường liên quan đến các thiết bị hỗ trợ như 'orthopedic brace' (đai cố định chỉnh hình), 'support brace' (đai hỗ trợ).
Phát âm "brace" như thế nào?
"brace" có phiên âm IPA /breɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brace"?
He used a brace to support the column during construction. — Anh ấy dùng cây chống để giữ vững cây cột khi xây dựng.