Tiếng Việt
Cây đại thụ tiếng Anh là gì?
cây đại thụ tiếng Anh là giant tree /ˈʤaɪənt tri/. Cây lớn, cao và cổ thụ, thường biểu tượng cho sức mạnh và sự vững chắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
giant tree
Ví dụ câu với cây đại thụ / giant tree
- 1
Cây đại thụ trong làng đã hơn 100 năm tuổi.
The giant tree in the village is over 100 years old.
- 2
Chúng tôi đã đứng dưới bóng cây đại thụ để tránh nắng.
We stood under the shade of the giant tree to avoid the sun.
Ghi chú dùng từ cây đại thụ
Cây đại thụ tượng trưng cho sức mạnh và sự vững chắc trong văn hóa Việt Nam. Các từ liên quan: 'cây cổ thụ' (ancient tree), 'cây to' (big tree), 'cây lâu năm' (long-lived tree).
Video minh hoạ cây đại thụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây đại thụ
Câu hỏi thường gặp về "cây đại thụ"
Cây đại thụ tiếng Anh là gì?
Cây đại thụ tiếng Anh là "giant tree", nghĩa là: Cây lớn, cao và cổ thụ, thường biểu tượng cho sức mạnh và sự vững chắc.
"giant tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"giant tree" nghĩa tiếng Việt là "cây đại thụ". Cây đại thụ tượng trưng cho sức mạnh và sự vững chắc trong văn hóa Việt Nam.
Phát âm "giant tree" như thế nào?
"giant tree" có phiên âm IPA /ˈʤaɪənt tri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "giant tree"?
The giant tree in the village is over 100 years old. — Cây đại thụ trong làng đã hơn 100 năm tuổi.