Tiếng Việt
Cây lưỡi hổ tiếng Anh là gì?
cây lưỡi hổ tiếng Anh là snake plant /sneɪk plɑːnt/. Một loại cây cảnh có lá dài, thẳng, thường xanh, dễ chăm sóc, phổ biến trong nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
snake plant
Ví dụ câu với cây lưỡi hổ / snake plant
- 1
Tôi đã mua một cây lưỡi hổ để trang trí phòng khách.
I bought a snake plant to decorate the living room.
- 2
Cây lưỡi hổ giúp làm sạch không khí trong nhà.
The snake plant helps purify the air indoors.
Ghi chú dùng từ cây lưỡi hổ
Cây lưỡi hổ còn gọi là 'mother-in-law's tongue'. Các từ liên quan: 'succulent' (cây mọng nước), 'indoor plant' (cây trong nhà), 'air purifier' (máy lọc không khí).
Video minh hoạ cây lưỡi hổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây lưỡi hổ
Câu hỏi thường gặp về "cây lưỡi hổ"
Cây lưỡi hổ tiếng Anh là gì?
Cây lưỡi hổ tiếng Anh là "snake plant", nghĩa là: Một loại cây cảnh có lá dài, thẳng, thường xanh, dễ chăm sóc, phổ biến trong nhà.
"snake plant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"snake plant" nghĩa tiếng Việt là "cây lưỡi hổ". Cây lưỡi hổ còn gọi là 'mother-in-law's tongue'.
Phát âm "snake plant" như thế nào?
"snake plant" có phiên âm IPA /sneɪk plɑːnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "snake plant"?
I bought a snake plant to decorate the living room. — Tôi đã mua một cây lưỡi hổ để trang trí phòng khách.