The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cây mây tiếng Anh là gì?

cây mây tiếng Anh là rattan /rəˈtæn/. Loại cây leo có thân cứng, thường dùng để làm đồ thủ công như giỏ, ghế.

Hình minh hoạ "cây mây" tiếng Anh là "rattan"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rattan

Danh từ
/rəˈtæn/

Ví dụ câu với cây mây / rattan

  1. 1

    Tôi mua một chiếc ghế làm từ mây.

    I bought a rattan chair.

  2. 2

    Các nhà làm đồ thủ công thường dùng mây để tạo ra các sản phẩm thủ công mỹ nghệ.

    Artisans often use rattan to create handcrafted products.

Ghi chú dùng từ cây mây

Cây mây là loại cây leo thân cứng, thường dùng trong thủ công mỹ nghệ. Các từ liên quan: 'bamboo' (tre), 'wicker' (đan lát), 'fiber' (sợi).

Video minh hoạ cây mây

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cây mây

Câu hỏi thường gặp về "cây mây"

Cây mây tiếng Anh là gì?

Cây mây tiếng Anh là "rattan" (danh từ), nghĩa là: Loại cây leo có thân cứng, thường dùng để làm đồ thủ công như giỏ, ghế.

"rattan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rattan" nghĩa tiếng Việt là "cây mây". Cây mây là loại cây leo thân cứng, thường dùng trong thủ công mỹ nghệ.

Phát âm "rattan" như thế nào?

"rattan" có phiên âm IPA /rəˈtæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rattan"?

I bought a rattan chair. — Tôi mua một chiếc ghế làm từ mây.