Tiếng Việt
Cây nghệ tiếng Anh là gì?
cây nghệ tiếng Anh là turmeric /ˈtɝː.mər.ɪk/. Cây nghệ là loại cây thân thảo, có củ dùng làm gia vị và thuốc trong ẩm thực và y học truyền thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
turmeric
Ví dụ câu với cây nghệ / turmeric
- 1
Tôi thường dùng nghệ để làm gia vị trong món cà ri.
I often use turmeric to flavor curry.
- 2
Nghệ có tác dụng chống viêm và làm sáng da.
Turmeric has anti-inflammatory properties and can brighten the skin.
Ghi chú dùng từ cây nghệ
Cây nghệ là loại cây thuộc họ gừng, thường dùng trong nấu ăn và y học cổ truyền. Các từ liên quan: 'gừng' (ginger), 'củ nghệ' (turmeric root), 'gia vị' (spice).
Video minh hoạ cây nghệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây nghệ
Câu hỏi thường gặp về "cây nghệ"
Cây nghệ tiếng Anh là gì?
Cây nghệ tiếng Anh là "turmeric" (danh từ), nghĩa là: Cây nghệ là loại cây thân thảo, có củ dùng làm gia vị và thuốc trong ẩm thực và y học truyền thống.
"turmeric" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"turmeric" nghĩa tiếng Việt là "cây nghệ". Cây nghệ là loại cây thuộc họ gừng, thường dùng trong nấu ăn và y học cổ truyền.
Phát âm "turmeric" như thế nào?
"turmeric" có phiên âm IPA /ˈtɝː.mər.ɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "turmeric"?
I often use turmeric to flavor curry. — Tôi thường dùng nghệ để làm gia vị trong món cà ri.