Tiếng Việt
Cây nứa tiếng Anh là gì?
cây nứa tiếng Anh là schizostachyum aciculare /schizostachyum aciculare/. Cây nứa là loại cây thân thảo, thuộc họ tre, có thân dài, mảnh và thường được dùng làm vật liệu xây dựng hoặc thủ công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
schizostachyum aciculare
Ví dụ câu với cây nứa / schizostachyum aciculare
- 1
Chúng tôi sử dụng cây nứa để làm hàng rào trong vườn.
We used schizostachyum aciculare to make a garden fence.
- 2
Cây nứa rất phổ biến trong các công trình thủ công truyền thống.
Schizostachyum aciculare is very common in traditional handicrafts.
Ghi chú dùng từ cây nứa
Cây nứa là loại cây thân thảo, thân dài, mảnh, thường dùng làm vật liệu. Các từ liên quan: tre (bamboo), mây (bamboo grass), gỗ (wood).
Video minh hoạ cây nứa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây nứa
Câu hỏi thường gặp về "cây nứa"
Cây nứa tiếng Anh là gì?
Cây nứa tiếng Anh là "schizostachyum aciculare" (danh từ), nghĩa là: Cây nứa là loại cây thân thảo, thuộc họ tre, có thân dài, mảnh và thường được dùng làm vật liệu xây dựng hoặc thủ công.
"schizostachyum aciculare" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"schizostachyum aciculare" nghĩa tiếng Việt là "cây nứa". Cây nứa là loại cây thân thảo, thân dài, mảnh, thường dùng làm vật liệu.
Phát âm "schizostachyum aciculare" như thế nào?
"schizostachyum aciculare" có phiên âm IPA /schizostachyum aciculare/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "schizostachyum aciculare"?
We used schizostachyum aciculare to make a garden fence. — Chúng tôi sử dụng cây nứa để làm hàng rào trong vườn.