Tiếng Việt
Cây phơi đồ tiếng Anh là gì?
Cây phơi đồ tiếng Anh là Drying rack /ˈdraɪɪŋ ræk/. Giá phơi quần áo, thường làm bằng kim loại hoặc gỗ, dùng để phơi quần áo sau khi giặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Drying rack
Ví dụ câu với Cây phơi đồ / Drying rack
- 1
Tôi để quần áo ướt trên giá phơi đồ ngoài sân.
I hung the wet clothes on the drying rack outside.
- 2
Giá phơi đồ giúp quần áo khô nhanh hơn trong nhà.
The drying rack helps clothes dry faster indoors.
Ghi chú dùng từ Cây phơi đồ
Cây phơi đồ là thiết bị dùng để phơi quần áo sau khi giặt, thường bằng kim loại hoặc gỗ. Các từ liên quan: 'clothesline' (dây phơi quần áo), 'laundry' (quần áo giặt), 'air dry' (phơi khô bằng không khí).
Video minh hoạ Cây phơi đồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cây phơi đồ
Câu hỏi thường gặp về "Cây phơi đồ"
Cây phơi đồ tiếng Anh là gì?
Cây phơi đồ tiếng Anh là "Drying rack" (danh từ), nghĩa là: Giá phơi quần áo, thường làm bằng kim loại hoặc gỗ, dùng để phơi quần áo sau khi giặt.
"Drying rack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Drying rack" nghĩa tiếng Việt là "Cây phơi đồ". Cây phơi đồ là thiết bị dùng để phơi quần áo sau khi giặt, thường bằng kim loại hoặc gỗ.
Phát âm "Drying rack" như thế nào?
"Drying rack" có phiên âm IPA /ˈdraɪɪŋ ræk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Drying rack"?
I hung the wet clothes on the drying rack outside. — Tôi để quần áo ướt trên giá phơi đồ ngoài sân.