The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chăm ai khỏe lên tiếng Anh là gì?

chăm ai khỏe lên tiếng Anh là nurse someone back to health /nɜrs ˈsʌmˌwʌn bæk tu hɛlθ/. Chăm sóc ai đó để họ hồi phục sức khỏe sau bệnh hoặc thương tích.

Hình minh hoạ "chăm ai khỏe lên" tiếng Anh là "nurse someone back to health"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nurse someone back to health

Cụm từ
/nɜrs ˈsʌmˌwʌn bæk tu hɛlθ/

Ví dụ câu với chăm ai khỏe lên / nurse someone back to health

  1. 1

    Sau khi bị ốm nặng, cô ấy đã được y tá chăm sóc để trở lại khỏe mạnh.

    After a serious illness, she was nursed back to health.

  2. 2

    Bác sĩ đã chăm sóc bệnh nhân để họ có thể hồi phục nhanh chóng.

    The doctor nursed the patient back to health.

Ghi chú dùng từ chăm ai khỏe lên

Cụm từ này dùng để mô tả hành động chăm sóc người bệnh để họ hồi phục. Các từ liên quan: 'care for' (chăm sóc), 'recovery' (hồi phục), 'treatment' (điều trị).

Video minh hoạ chăm ai khỏe lên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chăm ai khỏe lên

Câu hỏi thường gặp về "chăm ai khỏe lên"

Chăm ai khỏe lên tiếng Anh là gì?

Chăm ai khỏe lên tiếng Anh là "nurse someone back to health" (cụm từ), nghĩa là: Chăm sóc ai đó để họ hồi phục sức khỏe sau bệnh hoặc thương tích.

"nurse someone back to health" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nurse someone back to health" nghĩa tiếng Việt là "chăm ai khỏe lên". Cụm từ này dùng để mô tả hành động chăm sóc người bệnh để họ hồi phục.

Phát âm "nurse someone back to health" như thế nào?

"nurse someone back to health" có phiên âm IPA /nɜrs ˈsʌmˌwʌn bæk tu hɛlθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nurse someone back to health"?

After a serious illness, she was nursed back to health. — Sau khi bị ốm nặng, cô ấy đã được y tá chăm sóc để trở lại khỏe mạnh.