Tiếng Việt
Chăm chú lắng nghe tiếng Anh là gì?
chăm chú lắng nghe tiếng Anh là attentive listening /əˈtɛntɪv ˈlɪsənɪŋ/. Kỹ năng nghe một cách chú ý và tập trung để hiểu rõ nội dung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
attentive listening
Ví dụ câu với chăm chú lắng nghe / attentive listening
- 1
Trong lớp học, cô giáo yêu cầu học sinh thực hành chăm chú lắng nghe.
In class, the teacher asked students to practice attentive listening.
- 2
Chăm chú lắng nghe giúp bạn hiểu rõ hơn về ý kiến của người khác.
Attentive listening helps you better understand others' opinions.
Ghi chú dùng từ chăm chú lắng nghe
Chăm chú lắng nghe là kỹ năng quan trọng trong giao tiếp, liên quan đến sự chú ý và tập trung. Các từ liên quan gồm 'concentration' (sự tập trung), 'focus' (sự chú ý), và 'listening skills' (kỹ năng nghe).
Video minh hoạ chăm chú lắng nghe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chăm chú lắng nghe
Câu hỏi thường gặp về "chăm chú lắng nghe"
Chăm chú lắng nghe tiếng Anh là gì?
Chăm chú lắng nghe tiếng Anh là "attentive listening" (danh từ), nghĩa là: Kỹ năng nghe một cách chú ý và tập trung để hiểu rõ nội dung.
"attentive listening" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"attentive listening" nghĩa tiếng Việt là "chăm chú lắng nghe". Chăm chú lắng nghe là kỹ năng quan trọng trong giao tiếp, liên quan đến sự chú ý và tập trung.
Phát âm "attentive listening" như thế nào?
"attentive listening" có phiên âm IPA /əˈtɛntɪv ˈlɪsənɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "attentive listening"?
In class, the teacher asked students to practice attentive listening. — Trong lớp học, cô giáo yêu cầu học sinh thực hành chăm chú lắng nghe.