The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khả năng lắng nghe tiếng Anh là gì?

khả năng lắng nghe tiếng Anh là listening skill /ˈlɪsənɪŋ skɪl/. Khả năng hiểu và tiếp thu thông tin qua việc nghe.

Hình minh hoạ "khả năng lắng nghe" tiếng Anh là "listening skill"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

listening skill

Danh từ
/ˈlɪsənɪŋ skɪl/

Ví dụ câu với khả năng lắng nghe / listening skill

  1. 1

    Kỹ năng lắng nghe giúp tôi học tiếng Anh hiệu quả hơn.

    Good listening skills are essential for effective communication.

  2. 2

    Cô ấy đã cải thiện khả năng lắng nghe của mình qua các bài tập hàng ngày.

    She improved her listening skills through daily practice.

Ghi chú dùng từ khả năng lắng nghe

Khả năng lắng nghe là kỹ năng quan trọng trong giao tiếp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'comprehension' (khả năng hiểu), 'attention' (chú ý), và 'active listening' (lắng nghe tích cực).

Video minh hoạ khả năng lắng nghe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khả năng lắng nghe

Câu hỏi thường gặp về "khả năng lắng nghe"

Khả năng lắng nghe tiếng Anh là gì?

Khả năng lắng nghe tiếng Anh là "listening skill" (danh từ), nghĩa là: Khả năng hiểu và tiếp thu thông tin qua việc nghe.

"listening skill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"listening skill" nghĩa tiếng Việt là "khả năng lắng nghe". Khả năng lắng nghe là kỹ năng quan trọng trong giao tiếp.

Phát âm "listening skill" như thế nào?

"listening skill" có phiên âm IPA /ˈlɪsənɪŋ skɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "listening skill"?

Good listening skills are essential for effective communication. — Kỹ năng lắng nghe giúp tôi học tiếng Anh hiệu quả hơn.