Tiếng Việt
Chậm mà chắc tiếng Anh là gì?
chậm mà chắc tiếng Anh là slow but steady /sləʊ bʌt ˈstɛdi/. Chậm mà chắc là thành ngữ diễn tả việc làm một cách cẩn thận, kiên trì để đạt được kết quả lâu dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slow but steady
Ví dụ câu với chậm mà chắc / slow but steady
- 1
He studied slowly but steadily to ensure he understood everything.
Anh ấy học chậm mà chắc để đảm bảo hiểu rõ mọi thứ.
- 2
She works slowly but steadily, which helps her avoid mistakes.
Cô ấy làm việc chậm mà chắc, giúp cô tránh được sai sót.
Ghi chú dùng từ chậm mà chắc
Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì và cẩn thận trong quá trình làm việc. Các từ liên quan: 'perseverance' (sự kiên trì), 'consistency' (tính nhất quán), 'diligence' (chăm chỉ).
Video minh hoạ chậm mà chắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chậm mà chắc
Câu hỏi thường gặp về "chậm mà chắc"
Chậm mà chắc tiếng Anh là gì?
Chậm mà chắc tiếng Anh là "slow but steady" (cụm từ), nghĩa là: Chậm mà chắc là thành ngữ diễn tả việc làm một cách cẩn thận, kiên trì để đạt được kết quả lâu dài.
"slow but steady" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slow but steady" nghĩa tiếng Việt là "chậm mà chắc". Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì và cẩn thận trong quá trình làm việc.
Phát âm "slow but steady" như thế nào?
"slow but steady" có phiên âm IPA /sləʊ bʌt ˈstɛdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slow but steady"?
Anh ấy học chậm mà chắc để đảm bảo hiểu rõ mọi thứ. — He studied slowly but steadily to ensure he understood everything.