The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chậm tiến độ tiếng Anh là gì?

chậm tiến độ tiếng Anh là behind schedule /bɪˈhaɪnd ˈskɛʤʊl/. Chậm tiến độ đề cập đến tình trạng công việc hoặc dự án không hoàn thành đúng thời hạn dự kiến.

Hình minh hoạ "chậm tiến độ" tiếng Anh là "behind schedule"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

behind schedule

Tính từ
/bɪˈhaɪnd ˈskɛʤʊl/

Ví dụ câu với chậm tiến độ / behind schedule

  1. 1

    Dự án xây dựng nhà máy đã chậm tiến độ do thiếu vật liệu.

    The construction project was behind schedule due to a shortage of materials.

  2. 2

    Chúng ta cần tăng tốc để không bị chậm tiến độ.

    We need to speed up to avoid falling behind schedule.

Ghi chú dùng từ chậm tiến độ

Chậm tiến độ nghĩa là không đúng hạn trong công việc hoặc dự án. Các từ liên quan: deadline (thời hạn cuối), delay (trì hoãn), overdue (quá hạn).

Video minh hoạ chậm tiến độ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chậm tiến độ

Câu hỏi thường gặp về "chậm tiến độ"

Chậm tiến độ tiếng Anh là gì?

Chậm tiến độ tiếng Anh là "behind schedule" (tính từ), nghĩa là: Chậm tiến độ đề cập đến tình trạng công việc hoặc dự án không hoàn thành đúng thời hạn dự kiến.

"behind schedule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"behind schedule" nghĩa tiếng Việt là "chậm tiến độ". Chậm tiến độ nghĩa là không đúng hạn trong công việc hoặc dự án.

Phát âm "behind schedule" như thế nào?

"behind schedule" có phiên âm IPA /bɪˈhaɪnd ˈskɛʤʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "behind schedule"?

The construction project was behind schedule due to a shortage of materials. — Dự án xây dựng nhà máy đã chậm tiến độ do thiếu vật liệu.