Tiếng Việt
Chạn bát đũa tiếng Anh là gì?
chạn bát đũa tiếng Anh là plate rack /pleɪt ræk/. Giá để bát đĩa, thường dùng để sắp xếp chén, đĩa sau khi rửa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plate rack
Ví dụ câu với chạn bát đũa / plate rack
- 1
Tôi để chén đĩa sạch trên chạn bát đũa để khô.
I place the clean dishes on the plate rack to dry.
- 2
Chạn bát đũa giúp tiết kiệm không gian trong bếp.
The plate rack helps save space in the kitchen.
Ghi chú dùng từ chạn bát đũa
Chạn bát đũa là dụng cụ dùng để sắp xếp bát đĩa sau khi rửa. Các từ liên quan: 'kitchen rack' (giá để trong bếp), 'dish drainer' (kệ để ráo chén), 'storage' (lưu trữ).
Video minh hoạ chạn bát đũa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chạn bát đũa
Câu hỏi thường gặp về "chạn bát đũa"
Chạn bát đũa tiếng Anh là gì?
Chạn bát đũa tiếng Anh là "plate rack" (danh từ), nghĩa là: Giá để bát đĩa, thường dùng để sắp xếp chén, đĩa sau khi rửa.
"plate rack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plate rack" nghĩa tiếng Việt là "chạn bát đũa". Chạn bát đũa là dụng cụ dùng để sắp xếp bát đĩa sau khi rửa.
Phát âm "plate rack" như thế nào?
"plate rack" có phiên âm IPA /pleɪt ræk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plate rack"?
I place the clean dishes on the plate rack to dry. — Tôi để chén đĩa sạch trên chạn bát đũa để khô.