The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đàn bò tiếng Anh là gì?

đàn bò tiếng Anh là herd of cows /hɜrd ʌv kaʊz/. Nhóm các con bò cùng chung sống hoặc di chuyển chung.

Hình minh hoạ "đàn bò" tiếng Anh là "herd of cows"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

herd of cows

Danh từ
/hɜrd ʌv kaʊz/

Ví dụ câu với đàn bò / herd of cows

  1. 1

    Một đàn bò đang gặm cỏ trên đồng.

    A herd of cows is grazing in the field.

  2. 2

    Chúng tôi thấy một đàn bò lớn ở phía xa.

    We saw a large herd of cows in the distance.

Ghi chú dùng từ đàn bò

Đàn bò là nhóm các con bò cùng nhau, thường để chăn nuôi hoặc di chuyển chung. Các từ liên quan: herd (bầy đàn), cattle (gia súc), livestock (gia súc, vật nuôi).

Video minh hoạ đàn bò

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đàn bò

Câu hỏi thường gặp về "đàn bò"

Đàn bò tiếng Anh là gì?

Đàn bò tiếng Anh là "herd of cows" (danh từ), nghĩa là: Nhóm các con bò cùng chung sống hoặc di chuyển chung.

"herd of cows" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"herd of cows" nghĩa tiếng Việt là "đàn bò". Đàn bò là nhóm các con bò cùng nhau, thường để chăn nuôi hoặc di chuyển chung.

Phát âm "herd of cows" như thế nào?

"herd of cows" có phiên âm IPA /hɜrd ʌv kaʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "herd of cows"?

A herd of cows is grazing in the field. — Một đàn bò đang gặm cỏ trên đồng.